Sân thượng 20m², 50m² hay 100m² cần chuẩn bị bao nhiêu tiền để chống thấm? Bài viết giúp bạn hiểu giá chống thấm sân thượng theo m2 Đà Nẵng, cách tự tính chi phí theo diện tích, vì sao cùng số m² nhưng giá có thể chênh lệch và những khoản nào cần hỏi rõ trước khi chốt thi công.
Khi khách hàng hỏi NHADANA chống thấm sân thượng bao nhiêu tiền 1m², chúng tôi thường chưa đưa ngay một mức giá cố định. Lý do là cùng một diện tích nhưng sân bê tông mới, sân đã sử dụng lâu năm, sân có nhiều vết nứt hay sân đã lát gạch sẽ cần cách xử lý hoàn toàn khác nhau.
Nếu mục đích của khách hàng là ước tính trước ngân sách, có thể tham khảo khoảng giá dưới đây. NHADANA sắp xếp từ nhóm có chi phí thấp đến nhóm cao hơn để bạn dễ hình dung mức đầu tư theo từng hệ chống thấm.
| Phương án chống thấm sân thượng | Đơn giá tham khảo |
|---|---|
| Hệ chống thấm gốc xi măng – polymer | 90.000 – 150.000 đ/m² |
| Sơn/màng lỏng Acrylic chống thấm | 120.000 – 180.000 đ/m² |
| Màng tự dính Bitum | 150.000 – 220.000 đ/m² |
| Màng khò nóng Bitum | 150.000 – 250.000 đ/m² |
| Hệ PU chống thấm đàn hồi | 200.000 – 380.000 đ/m² |
| Chống thấm sân thượng đã lát gạch, tùy giải pháp | 150.000 – 400.000 đ/m² |
| Một số hệ màng hoặc giải pháp kỹ thuật cao | 300.000 đ/m² trở lên |

NHADANA Tư Vấn Cách Đọc Bảng Giá Trên
Khách hàng không nên nhìn vào cột đơn giá rồi mặc định rằng chỉ cần lấy diện tích × giá thấp nhất là sẽ ra chi phí thi công thực tế.
Ví dụ cùng là mức 150.000 đồng/m², nhưng một sân thượng chỉ cần vệ sinh và thi công chống thấm sẽ khác với một sân phải xử lý nứt, bo chân tường, sửa cổ ống hoặc loại bỏ lớp vật liệu cũ trước khi thi công.
Vì vậy, NHADANA khuyên khách hàng khi nhận báo giá nên hỏi rõ:
-
Giá đã gồm vật tư và nhân công hay chưa?
-
Có bao gồm xử lý bề mặt trước khi chống thấm không?
-
Vết nứt, chân tường và cổ ống được tính như thế nào?
-
Thi công bao nhiêu lớp?
-
Có thử nước sau khi hoàn thiện không?
-
Những hạng mục nào sẽ được tính riêng?
Đơn giá/m² chỉ thực sự có giá trị khi khách hàng biết rõ bên trong mức giá đó gồm những công việc gì.
Vì Sao Cùng Tính Theo m² Nhưng Giá Chống Thấm Lại Khác Nhau?
Trong quá trình khảo sát công trình tại Đà Nẵng, NHADANA gặp khá nhiều trường hợp khách hàng thắc mắc:
“Nhà bên kia làm 150.000 đồng/m², tại sao sân nhà tôi lại cao hơn?”
Điểm cần hiểu là diện tích chỉ là một yếu tố để tính giá, không phải yếu tố duy nhất.
Một sân thượng 50m² còn nền bê tông chắc, ít nứt và thoát nước tốt sẽ có khối lượng xử lý thấp hơn nhiều so với một sân cũng 50m² nhưng đã thấm lâu năm, có nhiều vết nứt, chân tường bong rỗng và nước đọng trên bề mặt.
Bởi vậy, NHADANA thường xem giá chống thấm theo công thức:
Hiện trạng sân + phạm vi xử lý + hệ vật liệu + diện tích = chi phí thực tế.
Nếu chỉ so sánh hai con số theo m² mà bỏ qua ba yếu tố đầu tiên, khách hàng rất dễ chọn nhầm phương án tưởng rẻ nhưng khi thi công lại phát sinh thêm nhiều chi phí.
Bề Mặt Sân Thượng Còn Tốt Hay Đã Xuống Cấp?
Đây là yếu tố NHADANA kiểm tra đầu tiên khi khảo sát.
Nếu nền sân còn chắc, bề mặt tương đối bằng phẳng và chỉ xuất hiện một vài vị trí cần xử lý cục bộ, chi phí thường dễ kiểm soát hơn.
Ngược lại, nếu sân đã xuống cấp, đội thợ có thể phải thực hiện thêm:
-
Mài hoặc vệ sinh lớp bề mặt yếu.
-
Loại bỏ vật liệu chống thấm cũ.
-
Vá và xử lý các vết nứt.
-
Gia cố chân tường.
-
Xử lý quanh cổ ống và phễu thoát nước.
-
Sửa các vị trí bê tông rỗng hoặc bong.
-
Điều chỉnh độ dốc nếu sân thường xuyên đọng nước.
NHADANA muốn khách hàng lưu ý điểm này vì nhiều bảng giá trên mạng chỉ ghi “chống thấm từ X đồng/m²”, nhưng không nói rõ hiện trạng nào được áp dụng.
Nếu sân nhà bạn cần thêm 3–4 bước xử lý trước khi quét hoặc phủ vật liệu chống thấm thì giá đương nhiên không thể giống sân đã có bề mặt đạt yêu cầu.
Đây cũng là kinh nghiệm hữu ích trong Chuyên mục kiến thức cải tạo nhà khi chủ nhà tự dự toán các hạng mục sửa chữa.
Vật Liệu Là Yếu Tố Làm Đơn Giá/m² Chênh Lệch Rõ Nhất
NHADANA không tư vấn vật liệu theo hướng “loại nào đắt nhất thì tốt nhất”.
Điều quan trọng hơn là loại vật liệu đó có phù hợp với sân thượng đang cần xử lý hay không.
Với sân bê tông có hiện trạng tương đối ổn định, một số hệ xi măng – polymer có thể đáp ứng tốt và giúp tiết kiệm chi phí.
Nếu sân có yêu cầu đàn hồi cao, thường xuyên chịu co giãn nhiệt hoặc cần một hệ màng liền mạch, phương án PU có thể phù hợp hơn nhưng đơn giá cũng cao hơn.
Màng Bitum lại phù hợp với những điều kiện thi công khác và cần xử lý kỹ các vị trí nối màng, chân tường và chi tiết thoát nước.
Vì vậy, khi NHADANA báo một phương án 120.000 đồng/m² và một phương án khác 250.000 đồng/m², khách hàng không nên hiểu đơn giản là phương án thứ hai “đắt gấp đôi”.
Hai mức giá có thể đang đại diện cho hai hệ vật liệu, hai cấu hình thi công và hai mức yêu cầu kỹ thuật khác nhau.
NHADANA thường ưu tiên chọn giải pháp đủ dùng, đúng hiện trạng và hợp ngân sách, thay vì đẩy khách hàng lên phương án có chi phí cao khi công trình chưa thực sự cần.
👉 Xem thêm: Vật Liệu Chống Thấm Là Gì? Phân Loại Và Ứng Dụng.
Diện Tích 20–100m² Tại Đà Nẵng Có Thể Dự Toán Bao Nhiêu?
Nếu khách hàng muốn tự chuẩn bị ngân sách trước khi NHADANA đến khảo sát, cách đơn giản nhất là lấy:
Diện tích sân × đơn giá dự kiến = chi phí sơ bộ.
Ví dụ, với sân thượng từ 20–100m², có thể tạm lấy ba mức 120.000 đồng/m², 200.000 đồng/m² và 300.000 đồng/m² để hình dung khoảng tiền cần chuẩn bị.
| Diện tích sân thượng | Mức 120.000 đ/m² | Mức 200.000 đ/m² | Mức 300.000 đ/m² |
|---|---|---|---|
| 20m² | 2.400.000 đ | 4.000.000 đ | 6.000.000 đ |
| 30m² | 3.600.000 đ | 6.000.000 đ | 9.000.000 đ |
| 40m² | 4.800.000 đ | 8.000.000 đ | 12.000.000 đ |
| 50m² | 6.000.000 đ | 10.000.000 đ | 15.000.000 đ |
| 60m² | 7.200.000 đ | 12.000.000 đ | 18.000.000 đ |
| 80m² | 9.600.000 đ | 16.000.000 đ | 24.000.000 đ |
| 100m² | 12.000.000 đ | 20.000.000 đ | 30.000.000 đ |
NHADANA Lưu Ý Khi Dùng Bảng Dự Toán
Bảng trên chỉ giúp khách hàng trả lời câu hỏi:
“Nếu sân nhà tôi rộng từng này thì nên chuẩn bị khoảng bao nhiêu tiền?”
Đây không phải bảng báo giá cố định của NHADANA.
Ví dụ sân 50m², nếu sau khảo sát có thể áp dụng hệ khoảng 150.000 đồng/m² thì phần chống thấm sơ bộ là:
50 × 150.000 = 7.500.000 đồng.
Nhưng nếu sân phải sử dụng hệ khoảng 250.000 đồng/m²:
50 × 250.000 = 12.500.000 đồng.
Khoảng chênh 5 triệu đồng không nên được hiểu ngay là “phương án này quá đắt”. NHADANA sẽ cần xem 5 triệu đồng chênh lệch đó đổi lại điều gì: vật liệu tốt hơn, xử lý nền nhiều hơn, khả năng đàn hồi cao hơn hay phạm vi công việc lớn hơn.
Khách hàng nên so giải pháp với giải pháp, không nên chỉ so giá với giá.
Sân Thượng Diện Tích Nhỏ Có Phải Cứ Nhân Đơn Giá/m² Là Ra Giá?
Đây là trường hợp NHADANA thường phải giải thích khá kỹ cho khách hàng có sân 15–30m².
Ví dụ, nếu đơn giá tham khảo là 150.000 đồng/m² và sân rộng 20m² thì phép tính đơn giản sẽ ra 3 triệu đồng.
Nhưng một công trình dù chỉ 20m² vẫn cần người thi công, vận chuyển vật liệu, dụng cụ, vệ sinh bề mặt, xử lý các góc chân tường, cổ ống, pha vật liệu và thực hiện đủ các bước kỹ thuật.
Vì vậy, công trình càng nhỏ thì không phải lúc nào đơn giá bình quân/m² cũng giữ nguyên như công trình 80–100m².
NHADANA khuyên khách hàng có sân diện tích nhỏ nên gửi:
-
Kích thước hoặc diện tích ước tính.
-
Ảnh toàn bộ sân.
-
Ảnh khu vực đang thấm.
-
Ảnh chân tường, cổ ống nếu có.
-
Vị trí công trình tại Đà Nẵng.
Từ những thông tin này, NHADANA có thể tư vấn trước phạm vi công việc rồi mới xác định có cần khảo sát trực tiếp hay không.
Nếu đang tìm công ty chống thấm gần đây, đây cũng là cách nhanh nhất để tránh việc chỉ hỏi một con số/m² nhưng chưa biết con số đó có phù hợp với công trình của mình hay không.
Khi Nào Đơn Giá/m² Có Thể Tăng Cao?
NHADANA thường gặp mức chi phí cao hơn khi sân thượng không còn ở tình trạng chỉ cần vệ sinh rồi thi công lớp chống thấm mới.
Một số tình huống điển hình gồm:
-
Sân đã lát gạch.
-
Lớp gạch hoặc vữa nền bị bong.
-
Sàn xuất hiện nhiều vết nứt.
-
Nước đọng do nền sai độ dốc.
-
Chân tường bị nứt.
-
Nhiều cổ ống hoặc phễu thoát nước.
-
Lớp chống thấm cũ đã hư hỏng.
-
Phải đục bỏ và vận chuyển vật liệu cũ.
-
Cần cán lại nền trước khi chống thấm.
Chẳng hạn, khách hàng thấy một mức 120.000 đồng/m² rồi lấy con số này để tính cho sân đã lát gạch và đang thấm nặng thì rất dễ sai dự toán.
Nếu phải thực hiện:
Đục gạch → xử lý nền → chống thấm → thử nước → cán/lát hoàn thiện lại
thì đây không còn là một hạng mục “quét chống thấm tính theo m²” đơn giản nữa.
Một Mẹo chống thấm NHADANA thường tư vấn là hãy yêu cầu tách báo giá thành ba nhóm: xử lý nền – chống thấm – hoàn thiện. Khi đó khách hàng sẽ nhìn rõ tiền đang được sử dụng ở đâu và dễ kiểm soát phát sinh hơn.

NHADANA nhận thi công chống thấm sân thượng tại Đà Nẵng
Giá Thấp Nhất Có Phải Là Phương Án Tiết Kiệm Nhất?
Theo kinh nghiệm thi công của NHADANA, không nên chọn chống thấm chỉ vì đơn giá/m² thấp nhất.
Giả sử bạn nhận hai báo giá:
-
Đơn vị A: 110.000 đồng/m².
-
Đơn vị B: 160.000 đồng/m².
Nếu chỉ nhìn giá, A rõ ràng rẻ hơn.
Nhưng nếu phương án A chỉ vệ sinh rồi phủ vật liệu, trong khi phương án B có xử lý vết nứt, bo chân tường, gia cố cổ ống và thử nước sau thi công thì hai báo giá này không cùng một phạm vi công việc để so sánh.
NHADANA khuyên khách hàng trước khi chọn nên hỏi rõ 7 vấn đề:
-
Dùng vật liệu gì?
-
Thi công bao nhiêu lớp?
-
Có xử lý nền không?
-
Vết nứt được xử lý thế nào?
-
Chân tường và cổ ống có nằm trong giá không?
-
Có thử nước sau thi công không?
-
Điều kiện bảo hành như thế nào?
Một báo giá tốt không nhất thiết phải là báo giá rẻ nhất. Quan trọng là khách hàng biết rõ mình trả tiền cho những công việc nào.
Nên Chuẩn Bị Bao Nhiêu Ngân Sách Cho Sân Thượng Nhà Phố?
Nếu chưa khảo sát mà chỉ muốn chuẩn bị một khoản ngân sách ban đầu, NHADANA gợi ý khách hàng có thể lấy ba mốc để tự tính:
Khoảng 120.000 đồng/m²:
Dùng để hình dung nhóm giải pháp phổ thông, trong trường hợp nền tương đối tốt và phạm vi xử lý không phức tạp.
Khoảng 200.000 đồng/m²:
Có thể lấy làm mốc dự toán trung bình khi chưa biết chính xác sẽ lựa chọn hệ chống thấm nào.
Khoảng 300.000 đồng/m²:
Có thể dùng làm mức dự phòng khi sân cần hệ vật liệu cao hơn hoặc nhiều chi tiết kỹ thuật phải xử lý.
Ví dụ sân 60m², chủ nhà có thể chuẩn bị sơ bộ khoảng:
7,2 – 18 triệu đồng.
NHADANA nhấn mạnh đây chỉ là khoảng ngân sách để chủ động tài chính, không phải mức báo giá chúng tôi sẽ áp dụng mặc định.
Sau khảo sát, nếu sân chỉ cần phương án đơn giản thì không có lý do phải chọn mức 300.000 đồng/m². Ngược lại, nếu nền đang hư hỏng nặng thì dùng mức 120.000 đồng/m² để dự toán cũng sẽ thiếu thực tế.
Vì Sao NHADANA Khuyên Khảo Sát Trước Khi Chốt Giá/m²?
Khách hàng hoàn toàn có thể dùng đơn giá/m² để tự ước tính ngân sách, nhưng NHADANA không muốn chốt một mức giá chính xác chỉ dựa trên diện tích.
Lý do rất đơn giản:
50m² cho biết sân rộng bao nhiêu, nhưng chưa cho biết sân đang bị gì.
Khi khảo sát, NHADANA cần kiểm tra thêm:
-
Nước đang thấm từ vị trí nào.
-
Bề mặt bê tông còn chắc hay không.
-
Có vết nứt kết cấu hoặc nứt bề mặt không.
-
Chân tường có bị tách không.
-
Cổ ống có dấu hiệu rò không.
-
Nền có bị đọng nước không.
-
Sân đang để bê tông hay đã lát gạch.
-
Lớp chống thấm cũ còn hay đã hư hỏng.
Sau khi xác định những vấn đề này, chúng tôi mới có cơ sở tư vấn nên dùng hệ nào, xử lý đến đâu và mức giá/m² nào là hợp lý.
Đó cũng là lý do NHADANA ưu tiên khảo sát đúng bệnh rồi mới báo giá, thay vì đưa một mức giá thấp để khách hàng đồng ý trước rồi phát sinh thêm trong quá trình thi công.
👉 Xem thêm: Các Phương Pháp Chống Thấm Phổ Biến.
Giá Chống Thấm Theo m² Khác Gì Báo Giá Chống Thấm Sân Thượng Tổng Thể?
Nếu khách hàng chỉ muốn biết:
“Sân nhà tôi 40m², 60m² hay 100m² thì nên chuẩn bị khoảng bao nhiêu tiền?”
thì cách tính theo m² trong bài này là đủ để dự toán ban đầu.
Nhưng nếu bạn muốn biết sâu hơn về:
-
Giá theo từng vật liệu.
-
Giá chống thấm bằng Sika.
-
Giá PU.
-
Giá màng Bitum.
-
Giá sân thượng cũ.
-
Giá sân đã lát gạch.
-
Chi phí bóc gạch và làm lại nền.
-
Các trường hợp có thể phát sinh thêm.
thì cần xem bảng báo giá tổng thể.
Bài “Giá Chống Thấm Sân Thượng Theo m² Tại Đà Nẵng Bao Nhiêu?” được NHADANA xây dựng riêng để giải thích đơn giá/m² và cách khách hàng tự dự toán, là nội dung chuyên sâu bổ trợ cho bài chính:
👉 Báo Giá Chống Thấm Sân Thượng Đà Nẵng Mới Nhất.
Hai bài được tách riêng để khách hàng dễ tìm đúng thông tin mình cần, đồng thời tránh lặp lại toàn bộ bảng giá theo từng phương pháp và tình trạng sân thượng.
Kết Luận: Nên Hiểu Giá Chống Thấm Sân Thượng Theo m² Như Thế Nào?
Với giá chống thấm sân thượng theo m2 Đà Nẵng, NHADANA khuyên khách hàng nên xem đây là công cụ để dự toán ngân sách, không nên xem là mức giá cố định cho mọi sân thượng.
Bạn có thể lấy diện tích 20m², 50m² hay 100m² nhân với một đơn giá tham khảo để biết mình cần chuẩn bị khoảng bao nhiêu tiền. Nhưng trước khi chốt thi công, cần xác định thêm tình trạng nền, mức độ nứt, lớp hoàn thiện hiện có, hệ vật liệu và những vị trí đặc biệt như chân tường, cổ ống hoặc phễu thoát nước.
NHADANA ưu tiên cách báo giá rõ phạm vi – rõ vật liệu – rõ phần nào tính theo m² và phần nào cần xử lý riêng, để khách hàng dễ kiểm soát ngân sách và hạn chế phát sinh không rõ nguyên nhân.
Bài viết này là bài chuyên sâu về đơn giá chống thấm sân thượng tính theo m², bổ trợ trực tiếp cho bài chính:
👉 Báo Giá Chống Thấm Sân Thượng Đà Nẵng Mới Nhất: https://nhadana.com/bao-gia-chong-tham-san-thuong-da-nang-moi-nhat
Nếu muốn xem toàn bộ mức giá theo vật liệu, phương pháp, sân cũ, sân lát gạch và từng tình trạng thi công, bạn nên đọc tiếp bài báo giá chính để có cái nhìn đầy đủ hơn trước khi lựa chọn.
Liên Hệ NHADANA Khảo Sát Tại Đà Nẵng
Nếu đã biết diện tích sân thượng nhưng chưa biết nên lấy mức 120.000, 200.000 hay 300.000 đồng/m² để dự toán, bạn có thể gửi hình ảnh hiện trạng hoặc liên hệ NHADANA để được tư vấn cụ thể hơn.
NHADANA
Hotline: 0913 613 477
Email: thauxaynhadn@gmail.com
Địa chỉ: Tầng 2, 42 Cồn Dầu 14, Hoà Xuân, Đà Nẵng
Hơn 20 năm kinh nghiệm thi công chống thấm
HOME



















Bình luận